radiant flux

radiant flux

A light bulb's radiant flux determines its brightness.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thông lượng bức xạ: "radiant flux" đại lượng vật đo tốc độ dòng năng lượng bức xạ ( dụ: sóng điện từ) truyền qua một bề mặt hoặc không gian trong một đơn vị thời gian. Đơn vị đo thường watt (W) hoặc joule trên giây (J/s).
dụ sử dụng
  • (Thông lượng bức xạ từ mặt trời xấp xỉ 3,8 × 10^26 watt.)
  • (Trong quang học, thông lượng bức xạ được dùng để đo công suất của một nguồn sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Spectral radiant flux": thông lượng bức xạ phổ, chỉ thông lượng bức xạ trên một đơn vị bước sóng hoặc tần số.

    • The spectral radiant flux of a blackbody follows Planck's law. (Thông lượng bức xạ phổ của vật đen tuân theo định luật Planck.)
  • "Total radiant flux": tổng thông lượng bức xạ, đo toàn bộ năng lượng bức xạ phát ra từ một nguồn.

    • The total radiant flux of a laser is highly concentrated. (Tổng thông lượng bức xạ của một tia laser rất tập trung.)
Biến thể từ gần giống
  • Radiant (adj): bức xạ, phát ra tia.

    • The radiant heat from the fire warmed the room. (Nhiệt bức xạ từ lửa sưởi ấm căn phòng.)
  • Flux (n): dòng chảy, thông lượng (nói chung).

    • The magnetic flux through a coil changes with time. (Thông lượng từ qua một cuộn dây thay đổi theo thời gian.)
Từ đồng nghĩa
  • Radiant power: công suất bức xạ.
  • Electromagnetic power: công suất điện từ (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "radiant flux", nhưng có thể dùng với động từ "measure" (đo lường) hoặc "calculate" (tính toán).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "radiant flux" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.